đại ngôn
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói khoa trương, phóng đại: Lời nói vượt quá sự thật hoặc khả năng thực tế, thường nhằm gây ấn tượng, khoe khoang hoặc đánh bóng bản thân.
- Lời nói tự phụ, huênh hoang: Lời tuyên bố thể hiện sự tự cao, tự đại một cách quá mức.
Tính từ (thường dùng trong cấu trúc "nói đại ngôn", "lời đại ngôn"):
- Có tính chất khoa trương, huênh hoang: Mang đặc điểm của lời nói phóng đại, không thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ta thường xuyên thốt ra những lời đại ngôn khiến mọi người khó chịu.
- Đừng tin vào đại ngôn của hắn, hắn chẳng làm được gì đâu.
Tính từ (trong cụm):
- Hắn là kẻ hay nói đại ngôn, hứa hẹn đủ thứ nhưng chẳng giữ lời.
- Bài diễn văn đầy lời đại ngôn ấy chẳng thuyết phục được ai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thói đại ngôn": chỉ thói quen hay tính xấu thích nói những điều lớn lao, phóng đại.
- Muốn thành công trong tập thể, trước hết phải bỏ thói đại ngôn.
- "tật đại ngôn": đồng nghĩa với "thói đại ngôn", chỉ tật xấu hay khoa trương.
- Ông ấy có tật đại ngôn nên ít người tin tưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Khoa trương (động từ/tính từ): phóng đại, làm cho to hơn, quan trọng hơn so với thực tế.
- Anh ấy có tài nhưng đừng khoa trương quá.
- Huênh hoang (tính từ/động từ): tỏ ra tự cao, tự đắc, khoe khoang.
- Tính huênh hoang khiến anh ta mất nhiều bạn bè.
- Nổ (động từ, khẩu ngữ): nói phóng đại, nói quá sự thật.
- Đừng nghe hắn nổ, chuyện không phải như vậy.
Từ đồng nghĩa
- Khoe khoang: khoe mẽ, phô trương.
- Ba hoa: nói nhiều, nói huyên thiên, thường có ý chê.
- Khoác lác: nói quá sự thật để tự đề cao mình.
Từ trái nghĩa
- Khiêm tốn: có thái độ nhún nhường, không khoe khoang.
- Thật thà: ngay thẳng, nói đúng sự thật.
- Chân thành: thành thật, xuất phát từ tấm lòng thật.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nói một đàng, làm một nẻo": Lời nói và hành động trái ngược nhau, thường ám chỉ những lời hứa suông hoặc đại ngôn.
- "Mồm loa mép giải": Chỉ người nói nhiều, nói to, nói hay nhưng không chắc đã thực hiện được.